Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bray Wanderers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 1 | 8 | 37:29 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 24:14 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:15 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 3 | 7 | 19:15 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 11:7 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 8:8 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 |
Dundalk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 7 | 1 | 36:14 | 49 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 17:8 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 19:6 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 12 | 1 | 16:5 | 39 | 1 | 41% |
| Chủ | 11 | 4 | 7 | 0 | 7:3 | 19 | 3 | 36% |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:2 | 20 | 1 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
30
50
30
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ireland Division 1
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Ireland
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
3
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ireland
41
81
41
81
B
3/3.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Ireland
20
51
20
51
B
3
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ireland Division 1
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ireland Division 1
10
22
10
22
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

