Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
13 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
7 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 13
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
448 Chuyền bóng 177
-
82% TL chuyền bóng tnành công 52%
-
3 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 17
-
13 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
44 Chuyển dài 13
-
3 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
4 Phạm lỗi 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
259 Chuyền bóng 98
-
83% TL chuyền bóng tnành công 50%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 12
-
4 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
27 Chuyển dài 7
-
3 Phạt góc 0
-
9 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
9 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
189 Chuyền bóng 79
-
79% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 5
-
9 Quả ném biên 5
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 5
-
17 Chuyển dài 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 3
Silva N.
5-3
4-3
Sanchez C.
Silva M.
4-3
3-3
Benavides I.
Candido M.
3-2
2-2
Abarca A.
Isadora
2-1
1-1
Farias A.
Pepe
1-0
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
Andreyna
87'
Candido M. (Assist:Coelho S.)
83'
dos Santos C.
79'
72'
Cornejo E.
68'
Abarca A.
Gamonal S. (Assist:Pinho L.)
51'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
17%
17%
15%
16%
20%
11%
9%
18%
12%
21%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
22%
13%
8%
20%
11%
24%
14%
10%
11%
24%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 2.2
-
1.1 Thủng lưới 1.2
-
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
5.9 Phạt góc 4.8
-
1.1 Thẻ vàng 1.5
-
10.9 Phạm lỗi 15.0
-
62.9% TL kiểm soát bóng 58.0%

