Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Champions League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iceland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Champions League
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League
31
71
31
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
31
54
31
54
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
31
53
31
53
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gergo Bogar |
| Điều khiển Breidablik | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.33 |

