Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bremer SV
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 22:21 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:8 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:13 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:10 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Hannover 96 Am
[N-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 26:26 | 21 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:12 | 10 | 9 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:14 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:11 | 25 | 7 | 38% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 11 | 29% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:5 | 16 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu

