So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bremer SV
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:14 | 14 | 11 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:4 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:7 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:7 | 14 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Werder Bremen (Am)
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:25 | 15 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:16 | 8 | 12 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:14 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:14 | 14 | 12 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 11 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
5
2
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
23
20
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

