Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brentford
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 53 | 9 |
| Chủ | 19 | 8 | 8 | 3 | 33:21 | 32 | 9 |
| Khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 22:31 | 21 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 24:24 | 55 | 5 |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 14:10 | 31 | 8 |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 10:14 | 24 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Tottenham Hotspur
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 | 17 | |
| Chủ | 19 | 3 | 6 | 10 | 22:31 | 15 | 18 | |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:26 | 26 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 13 | 17 | 20:30 | 37 | 18 | 21% |
| Chủ | 19 | 4 | 6 | 9 | 9:16 | 18 | 18 | 21% |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 11:14 | 19 | 11 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
41
52
41
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Brentford | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày



