Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 53 | 8 |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 30:20 | 33 | 7 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 22:26 | 20 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 20:25 | 45 | 15 |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 13:11 | 28 | 14 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 7:14 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 65 | 4 | |
| Chủ | 19 | 12 | 2 | 5 | 32:22 | 38 | 4 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 24:27 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:11 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 21:23 | 46 | 13 | 26% |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | 30 | 10 | 42% |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 8:13 | 16 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp FA
11
32
11
32
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Super Cup
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
H
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
H
4/4.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
Brighton Hove Albion



