Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
T
T
3.5
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5
2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
3.5
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3.5
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
011
05
011
Chưa có dữ liệu

