Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
108 Tấn công 92
-
67 Tấn công nguy hiểm 33
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
4 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
499 Chuyền bóng 464
-
82% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 16
-
3 Cú rê bóng 3
-
23 Quả ném biên 19
-
14 Tắc bóng thành công 26
-
12 Cắt bóng 14
-
1 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Shour W.
90+1'
88'
Jake Najdovski
Botic N.
Zimarino A.
Abubakar A.
85'
Shour W.
Brazete J.
85'
Abubakar A.
79'
79'
Donachie J.
77'
Lauton J.
Bozinovski R.
Zabala L.
Hingert J.
71'
68'
Ruhs M.
Danzaki R.
Halloran B.
Berenguer F.
66'
46'
Donachie J.
Russell T.
46'
Vickery L.
Matthew Grimaldi
HT2 - 1
45'
Ibusuki H.
Thurgate A.
Klein S.
27'
Berenguer F.
24'
Klein S.
Brazete J.
2'

4-4-2
-
6.329Acton M. -
6.9
19Hingert J.
7.012Lucas Herrington
6.215Bility H.
6.921Burke-Gilroy A. -
7.123Jelacic K.
7.1
24Klein S.
7.026O''Shea J.
7.9
18Brazete J. -
6.6
10Berenguer F.
6.8
11Abubakar A.
-
7.7
9Ibusuki H.
6.8
19Botic N. -
6.2
77Danzaki R.
7.5
32Thurgate A.
6.4
23Bozinovski R.
7.0
10Matthew Grimaldi -
7.317Garuccio B.
6.530Leonard D.
6.66Imai T.
6.5
13Russell T. -
6.533Sutton M.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
27
Halloran B.

6.7
35
Zabala L.

6.6
8

Shour W.


6.5
43
Zimarino A.

6.5
1
Freke M.
6
Ludwik A.
17
Nathan Amanatidis


7.0
Donachie J.
4

6.2
Vickery L.
37

6.3
Ruhs M.
24

6.4
Lauton J.
44
Jake Najdovski
14
Vonja M.
70
Najjarine R.
7
Chấn thương và án treo giò
-
3Corey BrowneAbel Walatee20
-
4Ben Warland
-
30Quinn Macnicol
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
10%
14%
13%
19%
15%
7%
18%
26%
13%
19%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
5%
6%
14%
17%
25%
17%
20%
25%
18%
23%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.6
-
2.1 Thủng lưới 1.4
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
-
5.0 Phạt góc 6.7
-
2.6 Thẻ vàng 1.8
-
9.6 Phạm lỗi 8.0
-
47.2% TL kiểm soát bóng 50.6%

