Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
87 Tấn công 118
-
28 Tấn công nguy hiểm 42
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
16 Phạm lỗi 14
-
4 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 16
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
223 Chuyền bóng 428
-
52% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
5 Việt vị 3
-
58 Đánh đầu 63
-
22 Đánh đầu thành công 38
-
1 Số lần cứu thua 1
-
21 Tắc bóng 17
-
7 Cú rê bóng 6
-
18 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
19 Tắc bóng thành công 16
-
6 Cắt bóng 5
-
1 Kiến tạo 1
-
16 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Connor Taylor
90'
90'
Hanley G.
Stansfield J.
Hutchinson I.
Butcher M.
86'
Senior J.
Moore T.
85'
Thomas L.
Shaqai Forde
85'
85'
Stansfield J.
Sotiriou R.
84'
79'
Sampsted A.
Laird E.
78'
May A.
Dowell K.
Sinclair S.
ODonkor G.
74'
Ward G.
Shaw K.
66'
59'
Davies B.
56'
Paik Seung-Ho
Leonard M.
Shaw K.
56'
Ward J.
48'
HT1 - 1
ODonkor G.
Connor Taylor
19'
3'
Anderson K.
Dowell K.

4-1-4-1
-
6.1
31Ward J. -
6.7
4Moore T.
6.95Wilson J.
6.9
17Connor Taylor
6.76Mola C. -
6.214Sawyers R. -
6.2
28Shaqai Forde
6.8
37Shaw K.
6.8
26Butcher M.
6.3
10Sotiriou R. -
7.2
24ODonkor G.
-
6.9
28Stansfield J. -
7.6
14Anderson K.
6.718Willumsson W. T.
7.6
30Dowell K. -
6.6
12Leonard M.
6.724Iwata T. -
6.920Cochrane A.
7.0
25Davies B.
6.74Klarer C.
6.4
2Laird E. -
7.021Allsop R.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
8
Ward G.

6.5
7
Sinclair S.

6.2
2
Senior J.

6.5
11
Thomas L.

6.5
19
Hutchinson I.

6.5
35
Matthew Hall
25
Sil Swinkels

6.2
Paik Seung-Ho
13

6.6
May A.
9

6.6
Sampsted A.
23
Hanley G.
31
Peacock-Farrell B.
45
Harris L.
26
Jutkiewicz L.
10
Chấn thương và án treo giò
-
22Kamil ContehPaik Seung Ho13
-
Lee Buchanan3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
13%
9%
24%
15%
15%
12%
13%
21%
5%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
5%
14%
21%
21%
15%
21%
21%
16%
5%
16%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.5
-
1.8 Thủng lưới 0.7
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 7.5
-
3.8 Phạt góc 6.0
-
1.5 Thẻ vàng 1.9
-
9.4 Phạm lỗi 11.4
-
50.5% TL kiểm soát bóng 67.6%

