Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bristol Rovers
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 | 21 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 20 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 22 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 23 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Oldham Athletic AFC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 17 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 21 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | James Oldham |
| Điều khiển Bristol Rovers | 0T 0H 4B |
| Điều khiển Oldham Athletic AFC | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

