Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bristol Rovers
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 4 | 15 | 25:43 | 28 | 20 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:16 | 18 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 10:27 | 10 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 8:22 | 26 | 21 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 6:6 | 18 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 2:16 | 8 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 |
Peterborough United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 6 | 14 | 44:52 | 30 | 18 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 28:26 | 22 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:26 | 8 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 25:26 | 39 | 11 | 36% |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 15:15 | 24 | 4 | 44% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:11 | 15 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
3
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
54
21
54
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
League Trophy - Anh
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
12
43
12
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
40
61
40
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruebyn Ricardo |
| Điều khiển Bristol Rovers | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Peterborough United | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

