Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
13 Dứt điểm 8
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
101 Tấn công 88
-
43 Tấn công nguy hiểm 32
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 5
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Evans K.
Bates L.
90'
79'
Daniel Smith
Richards W.
Dyer R.
Walters T.
72'
Anderson O.
71'
Alex Gammond
64'
63'
Sainty C.
60'
Ben Margetson
58'
Dan Barton
50'
Ollie Hulbert
HT1 - 0
17'
Sainty C.
Alex Gammond
15'
13'
Davies K.
Walters T.
7'
Thomas Price
2'

3-5-2
-
7.013Will Fuller -
7.2
2Bates L.
7.44Alex Gammond
7.523Fanning J. -
7.2
8Thomas Price
8.122Bates M.
6.712Owen R.
7.06Keiran Williams
6.73Jenkins K. -
8.3
20Anderson O.
7.7
9Walters T.
-
6.8
22Ollie Hulbert
6.89Owen Ieuan Gwyn -
6.417Cuddihy O.
7.07Willmott R.
6.8
4Sainty C.
6.2
23Dan Barton
6.42George M. -
5.9
6Davies K.
6.8
24Richards W.
7.2
5Ben Margetson -
8.831George Ratcliffe

3-5-2
Cầu thủ thay thế
7
Dyer R.

6.6
5
Evans K.
1
Rhys Wilson
11
Lowan Herdman
21
Dylan Packer
18
Ryan George
24
Rocco Dyer

6.8
Daniel Smith
14
Luke Masrani
35
Joe Thomas
1
Keegan Saunders
48
6.5
Eliot Richards
8
Joseph Beynon
16
Josh Bernard
19
Chấn thương và án treo giò
-
Rhys Schwank11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
15%
15%
15%
19%
12%
19%
14%
15%
21%
13%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
12%
10%
12%
22%
15%
16%
21%
13%
18%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.5
-
2.3 Thủng lưới 0.2
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 5.9
-
5.9 Phạt góc 6.1
-
2.6 Thẻ vàng 1.1
-
7.3 Phạm lỗi 5.2
-
48.7% TL kiểm soát bóng 53.9%

