Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
4 Dứt điểm 18
-
3 Sút trúng mục tiêu 13
-
60 Tấn công 86
-
28 Tấn công nguy hiểm 61
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
4 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 5
84'
Kyle Harrison
Sears R.
84'
Mooney P.
Owen M.
84'
Osian Ellis
Danny Gossett
76'
Downey S.
Bradley S.
74'
Lock J.
73'
Abadaki O.
Connor Evans
Jefferies D.
Smith C.
70'
68'
Dominic Smith
Anderson O.
Hurford C.
67'
Dyer R.
Davies R.
67'
66'
Davies A.
Alex Gammond
Sage E.
59'
49'
Davies A.
HT2 - 1
41'
Matty Jones
Hurford C.
31'
Thomas Price
19'
Hurford C.
4'

4-2-3-1
-
13Will Fuller -
2Bates L.
19Smith C.
6Keiran Williams
3Jenkins K. -
12Owen R.
8Thomas Price -
14Sage E.
16Davies R.


11Hurford C. -
22Bates M.
-
2
9Davies A. -
19Bradley S.
23Lock J.
21Connor Evans -
8Danny Gossett
6Iwan Lewis -
3Matty Jones
15Dominic Smith
27Sears R.
2Owen M. -
13Thomas H.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
4
Alex Gammond
7
Dyer R.
20
Anderson O.
15
Jefferies D.
1
Rhys Wilson
17
Evans J.
21
Dylan Packer
Abadaki O.
12
Downey S.
17
Kyle Harrison
24
Mooney P.
5
Osian Ellis
39
Thomas D.
10
Hari Roberts
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
9%
11%
11%
15%
18%
15%
18%
20%
16%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
18%
12%
11%
21%
20%
17%
13%
12%
15%
19%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 2.9
-
1.2 Thủng lưới 1.0
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
4.9 Phạt góc 6.1
-
1.2 Thẻ vàng 1.2
-
12.5 Phạm lỗi 12.0
-
46.6% TL kiểm soát bóng 59.0%

