Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 20:26 | 16 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:14 | 5 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:12 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:10 | 25 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:3 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:7 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Flint Town United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 27:36 | 15 | 11 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 15:16 | 10 | 8 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 12:20 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 17:15 | 19 | 8 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 10 | 10 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:7 | 9 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Wales
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
00
10
00
10
VĐQG Wales
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

