Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 22:28 | 17 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:16 | 6 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:12 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 15:12 | 26 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:5 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:7 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 2 | 2 | 53:15 | 44 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 32:10 | 21 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:5 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:7 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 13 | 3 | 2 | 23:5 | 42 | 1 | 72% |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:4 | 19 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 12:1 | 23 | 1 | 78% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
31
52
31
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
31
31
31
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
15
00
15
B
4
T
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
T
B
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Wales
30
62
30
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
3/3.5
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
4
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
T
3.5
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

