Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 7
-
6 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
99 Tấn công 88
-
68 Tấn công nguy hiểm 53
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Martin Gjorgievski
90+3'
Cicilia R.
90+2'
90+1'
Patrik Mekota
75'
Nogha R.
54'
Ogbu C.
Janetzky J.
50'
Tadeas Vachousek
47'
HT1 - 0
Tadeas Vachousek
17'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
14%
15%
12%
15%
20%
9%
9%
4%
12%
32%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
12%
7%
12%
19%
22%
23%
10%
11%
15%
30%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.4
-
0.8 Thủng lưới 1.8
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
5.9 Phạt góc 6.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
8.3 Phạm lỗi 21.0
-
55.0% TL kiểm soát bóng 50.4%

