Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 2 | 1 | 42:13 | 47 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:8 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:5 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 6 | 1 | 19:4 | 39 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:3 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 11:1 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
Lisen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 31:19 | 35 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:11 | 18 | 4 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:8 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 17:12 | 27 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 8 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:4 | 13 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Séc
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
13
25
13
25
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
32
32
32
32
Cúp Séc
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

