Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brno
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Lisen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:16 | 4 | 13 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:13 | 0 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:10 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
05
010
05
010
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
13
25
13
25
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Orel |
| Điều khiển Brno | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Lisen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



