Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 31:11 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:5 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:4 | 18 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 13:3 | 27 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Opava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:10 | 23 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 19:8 | 17 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:6 | 21 | 4 | 42% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:5 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
28
04
28
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Séc
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
3
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

