Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:9 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:5 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:3 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 12 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
Slavia Prague B
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 20:10 | 16 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 14:6 | 7 | 10 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:4 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:6 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:5 | 18 | 4 | 50% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:3 | 12 | 1 | 80% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
28
04
28
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

