Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brno
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:8 | 19 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:5 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:3 | 17 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Vysocina Jihlava
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:10 | 11 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 | 15 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:6 | 12 | 9 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 14 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
28
04
28
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Séc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
42
00
42
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

