Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bromley
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Barnet
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 23 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 24 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
52
12
52
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
33
10
33
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lee Swabey |
| Điều khiển Bromley | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Barnet | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

