Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
26 Dứt điểm 11
-
11 Sút trúng mục tiêu 2
-
139 Tấn công 89
-
84 Tấn công nguy hiểm 46
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
11 Phạm lỗi 16
-
3 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
7 Cản bóng 4
-
16 Đá phạt trực tiếp 11
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
565 Chuyền bóng 242
-
81% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
0 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 10
-
9 Tắc bóng 9
-
12 Cú rê bóng 8
-
31 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Tắc bóng thành công 9
-
9 Cắt bóng 11
-
7 Tạt bóng thành công 3
-
26 Chuyển dài 28
-
4 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
71 Tấn công 35
-
38 Tấn công nguy hiểm 25
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
264 Chuyền bóng 127
-
80% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 17
-
7 Phạt góc 1
-
17 Dứt điểm 5
-
7 Sút trúng mục tiêu 0
-
68 Tấn công 54
-
46 Tấn công nguy hiểm 21
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
5 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
301 Chuyền bóng 115
-
81% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 6
-
2 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 6
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Nishikawa S.
90+5'
M.Anderson
77'
M.Anderson
Nishikawa S.
62'
61'
Makangila B.
HT0 - 2
Latinovich V.
45+1'
40'
Coffey B.
Anderson S.
18'
Williams A.
Coffey B.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
8%
100%
17%
0%
13%
0%
17%
0%
8%
0%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
33%
12%
0%
12%
33%
15%
0%
17%
0%
7%
33%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 1.4
-
1.5 Thủng lưới 1.8
-
16.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.4
-
3.0 Phạt góc 3.0
-
3.0 Thẻ vàng 2.9
-
14.5 Phạm lỗi 14.2
-
56.5% TL kiểm soát bóng 42.6%

