Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
14
00
14
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
3
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
04
14
04
14
Giao hữu
00
30
00
30
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Hungary
11
12
11
12
Cúp Hungary
01
21
01
21
Cúp Hungary
10
50
10
50
Cúp Hungary
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu

