Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 31:13 | 32 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 22:7 | 20 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:6 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 6 | 1 | 19:6 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 14:3 | 20 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Fehervar Videoton
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 15:18 | 15 | 13 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:5 | 12 | 8 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:13 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 6:7 | 20 | 11 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
11
14
11
14
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu

