Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 3 | 4 | 39:17 | 45 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 27:10 | 29 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:7 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 10 | 1 | 23:8 | 40 | 1 |
| Chủ | 12 | 6 | 6 | 0 | 16:5 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Kecskemeti TE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 33:24 | 36 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 20:9 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:15 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 11 | 5 | 13:11 | 26 | 11 | 24% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:4 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 5:7 | 10 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
10
32
10
32
T
3
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu

