Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 3 | 5 | 42:18 | 51 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 27:10 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 15:8 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 13 | 1 | 23:8 | 43 | 1 |
| Chủ | 12 | 6 | 6 | 0 | 16:5 | 24 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:3 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Kozarmisleny SE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 27:35 | 32 | 7 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:15 | 19 | 8 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:20 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:14 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 11:19 | 31 | 9 | 33% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:7 | 17 | 8 | 33% |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 5:12 | 14 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
52
20
52
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

