Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 45:21 | 56 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 28:12 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 17:9 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 17 | 1 | 23:8 | 47 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 16:5 | 26 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 9 | 1 | 7:3 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 |
Vasas
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 4 | 5 | 56:22 | 61 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 30:17 | 31 | 2 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 26:5 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 12 | 4 | 26:11 | 48 | 1 | 43% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 13:9 | 20 | 9 | 29% |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 13:2 | 28 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
11
10
11
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
23
20
23
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
42
72
42
72
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
01
04
01
04
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

