So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 |
Nữ Gyori Dozsa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
3
T
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
3
H
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2.5
T
T
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary NB I Nữ
4 Ngày
Hungary NB I Nữ
10 Ngày
Hungary NB I Nữ
17 Ngày
Hungary NB I Nữ
3 Ngày
Hungary NB I Nữ
10 Ngày
Hungary NB I Nữ
17 Ngày
Budapest Honved Woman's



