Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burgos CF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 10 | 17 | 41:48 | 55 | 12 |
| Chủ | 21 | 10 | 4 | 7 | 26:23 | 34 | 14 |
| Khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 15:25 | 21 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 42 | 7 | 29 | 6 | 17:18 | 50 | 16 |
| Chủ | 21 | 4 | 16 | 1 | 11:8 | 28 | 17 |
| Khách | 21 | 3 | 13 | 5 | 6:10 | 22 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Cultural Leonesa
[SPA D3-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 55:43 | 65 | 2 | |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 32:20 | 38 | 5 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 23:23 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 16 | 9 | 22:15 | 55 | 3 | 34% |
| Chủ | 19 | 8 | 10 | 1 | 15:6 | 34 | 5 | 42% |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 7:9 | 21 | 10 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Ojaos |
| Điều khiển Burgos CF | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Cultural Leonesa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

