Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burgos CF
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 18:28 | 27 | 18 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:10 | 18 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:18 | 9 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 1 | 18 | 5 | 5:11 | 21 | 21 |
| Chủ | 12 | 1 | 10 | 1 | 3:3 | 13 | 18 |
| Khách | 12 | 0 | 8 | 4 | 2:8 | 8 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 |
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 6 | 5 | 39:26 | 48 | 1 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 22:12 | 22 | 10 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 17:14 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 20:8 | 40 | 2 | 40% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:3 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:5 | 17 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
0/0.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Manuel Orellana |
| Điều khiển Burgos CF | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

