Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burgos CF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 7 | 13 | 29:34 | 46 | 10 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 17:14 | 27 | 12 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 12:20 | 19 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 4 | 24 | 5 | 11:14 | 36 | 19 |
| Chủ | 16 | 2 | 13 | 1 | 6:5 | 19 | 20 |
| Khách | 17 | 2 | 11 | 4 | 5:9 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
SD Huesca
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 9 | 9 | 46:31 | 54 | 6 | |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 31:17 | 32 | 6 | |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 15:14 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 14 | 11 | 8 | 20:13 | 53 | 1 | 42% |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 16:6 | 35 | 2 | 62% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 4:7 | 18 | 11 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrés Fuentes Molina |
| Điều khiển Burgos CF | 2T 3H 1B |
| Điều khiển SD Huesca | 0T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

