Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Buriram United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 22:9 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:4 | 10 | 4 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:5 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:7 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 |
Nakhon Ratchasima
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:13 | 7 | 13 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 16 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 8 | 1 | 3:4 | 8 | 13 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 14 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
50
120
50
120
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
3/3.5
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
3/3.5
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
43
11
43
Giao hữu
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3/3.5
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

