Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 6 | 1 | 0 | 16:2 | 19 |
| 2 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 19:7 | 14 |
| 3 |
|
8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | 12 |
| 4 |
|
8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 10 |
| 5 |
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 |
| 6 |
|
8 | 0 | 1 | 7 | 4:28 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Africa Cup of Nations
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
T
2.5
X
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Africa Cup of Nations
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Africa Cup of Nations
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

