Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
101 Tấn công 97
-
59 Tấn công nguy hiểm 28
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
6 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
510 Chuyền bóng 415
-
86% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 2
-
38 Đánh đầu 33
-
21 Đánh đầu thành công 15
-
1 Số lần cứu thua 3
-
13 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 8
-
18 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 6
-
8 Cắt bóng 17
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
28 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Ramsey A.
90+4'
Sonne O.
Tresor Ndayishimiye M.
90+1'
Tresor Ndayishimiye M.
Flemming Z.
78'
70'
Wilson K.
Ward J.
Barnes A.
Broja A.
63'
Banel J.
Tchaouna L.
62'
62'
Brown D.
Clark B.
62'
Weimann A.
Brewster R.
62'
Thompson L.
Osborn B.
56'
Adams E.
Tuanzebe A.
Humphreys B.
46'
46'
Clarke M.
Elder C.
HT1 - 1
35'
Clark B.
Elder C.
Ramsey A.
Broja A.
4'

4-4-2
-
13Max Wei -
22Sonne O.
4Worrall J.
12Humphreys B.
23Lucas Pires -
10Edwards M.
29Laurent J.

21Ramsey A.
17Tchaouna L. -

27Broja A.
19Flemming Z.
-
10Brewster R.
19Jackson K. -

20Elder C.
32Adams E.

42Clark B.
8Osborn B.
23Ward J. -
3Forsyth C.
28Sanderson D.
21Rooney J. -
31Josh Vickers

3-5-2
Cầu thủ thay thế
34
Banel J.
35
Barnes A.
44
Delcroix H.
32
Hladky V.
53
Leuluai M.
54
Pimlott O.
31

Tresor Ndayishimiye M.

6
Tuanzebe A.
42
Tom Tweedy
Brown D.
39
Clarke M.
5
Goudmijn K.
17
Nyambe R.
24
O''Donnell R.
12
Thompson L.
16
Weimann A.
14
Wheeldon L.
48
Wilson K.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
15%
18%
15%
20%
10%
15%
17%
15%
17%
15%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
33%
15%
4%
13%
16%
10%
8%
8%
8%
30%
29%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.9
-
1.2 Thủng lưới 1.8
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
5.4 Phạt góc 2.9
-
1.2 Thẻ vàng 1.9
-
9.7 Phạm lỗi 11.2
-
53.3% TL kiểm soát bóng 45.1%

