Bảng xếp hạng
Burnley (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 9 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:11 | 3 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
101
50
101
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
4.5
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
3 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
3 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Nữ Sheffield United



