Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 18
-
6 Sút trúng mục tiêu 7
-
69 Tấn công 107
-
54 Tấn công nguy hiểm 53
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
11 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 7
-
12 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
230 Chuyền bóng 438
-
52% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 2
-
55 Đánh đầu 57
-
22 Đánh đầu thành công 34
-
6 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 14
-
31 Quả ném biên 31
-
20 Tắc bóng thành công 6
-
9 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 9
-
1 Kiến tạo 0
-
19 Chuyển dài 33
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+8'
Forss M.
Sulyman Krubally
Charlie Webster
90+7'
Williamson J.
Beesley J.
90+7'
Beesley J.
Lofthouse K.
90+3'
Josh Taroni
Dylan Williams
90+1'
80'
Taylor R.
Max Conway
80'
Randall J.
Morley A.
McKiernan J. J.
Tavares F.
79'
66'
Cogley J.
Christie C.
66'
McAtee J.
Dalby S.
Tavares F.
48'
46'
Forss M.
Cissoko I.
HT1 - 0
Godwin-Malife U.
45+1'
42'
Cissoko I.
Beesley J.
27'

3-4-1-2
-
8.024Collins B. -
7.0
2Godwin-Malife U.
7.926Finn Delap
7.416Hartridge A. -
7.5
15Lofthouse K.
6.74Kgaogelo Chauke
7.7
19Dylan Williams
7.23Armer J. -
7.7
8Charlie Webster -
9.1

9Beesley J.
7.4
11Tavares F.
-
6.248Mason Burstow
6.4
10Dalby S. -
6.0
20Cissoko I.
5.84Xavier Simons
6.5
16Morley A.
7.619Cozier-Duberry A. -
6.4
25Max Conway
7.26Johnston G.
7.73Forino-Joseph C.
6.5
29Christie C. -
5.81Teddy Sharman-Lowe

4-4-2
Cầu thủ thay thế
7
McKiernan J. J.

6.1
39
Josh Taroni

6.0
41
Sulyman Krubally

6.0
50
Williamson J.

6.0
14
Akoto N.
27
Dudek K.


6.2
Forss M.
24

6.2
McAtee J.
45

6.0
Taylor R.
5

5.8
Randall J.
17

5.9
Cogley J.
2
Miller T.
27
Osei-Tutu J.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
8%
9%
17%
15%
19%
18%
17%
12%
15%
21%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
22%
11%
8%
25%
8%
20%
17%
13%
20%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 1.7
-
1.3 Thủng lưới 0.8
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 7.8
-
5.3 Phạt góc 6.2
-
1.2 Thẻ vàng 1.3
-
10.7 Phạm lỗi 9.2
-
47.9% TL kiểm soát bóng 58.7%

