Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burton Albion FC
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 30:41 | 31 | 21 |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:20 | 18 | 22 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:21 | 13 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 12 | 8 | 15:15 | 36 | 12 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:9 | 18 | 18 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:6 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Doncaster Rovers
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 6 | 14 | 31:45 | 30 | 22 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:21 | 19 | 18 | |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 11:24 | 11 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 15 | 6 | 17:15 | 36 | 11 | 25% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:5 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 14 | 0 | 9 | 5 | 3:10 | 9 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
41
51
41
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Cúp FA
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
33
11
33
B
2.5
T
League Trophy - Anh
00
00
00
00
T
2/2.5
X
League Trophy - Anh
02
03
02
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
33
20
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
03
23
03
23
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

