Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
89 Tấn công 60
-
52 Tấn công nguy hiểm 26
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
11 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
10 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 11
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
519 Chuyền bóng 286
-
81% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 4
-
4 Đánh đầu 1
-
24 Đánh đầu thành công 23
-
2 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 8
-
9 Cú rê bóng 7
-
24 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
16 Tắc bóng thành công 14
-
3 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 1
-
44 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+7'
Lofthouse K.
90+5'
Jason Sraha
Hartridge A.
87'
Larsson J.
Beesley J.
86'
79'
Varfolomeev I.
Hackett-Fairchild R.
78'
Draper F.
Okoronkwo F.
78'
Justin Obikwu
Collins J.
78'
Hamer T.
Bayliss T.
77'
House B.
Armer J.
Evans G.
72'
Tavares F.
Shade T.
72'
HT0 - 1
45'
Jackson A.
36'
McGrandles C.
22'
Bradley S.
Bayliss T.

3-5-2
-
6.327Dudek K. -
6.12Godwin-Malife U.
6.36Sibbick T.
7.0
16Hartridge A. -
6.1
15Lofthouse K.
6.24Kgaogelo Chauke
6.6
12Evans G.
6.58Charlie Webster
7.423Revan S. -
6.5
10Shade T.
6.3
9Beesley J.
-
6.3
9Collins J. -
6.7
19Okoronkwo F.
6.8
18House B.
7.3
7Hackett-Fairchild R. -
6.9
14McGrandles C.
7.2
8Bayliss T. -
7.43Reach A.
8.0
15Bradley S.
7.9
5Jackson A.
7.02Darikwa T. -
6.91George Wickens

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
22
Larsson J.

6.1
20
Jason Sraha

6.1
11
Tavares F.

6.1
3
Armer J.

6.1
21
Jordan Amissah
26
Finn Delap
19
Dylan Williams

6.0
Varfolomeev I.
24

6.1
Justin Obikwu
20

6.2
Hamer T.
22

6.5
Draper F.
34
Ring E.
12
Oscar Thorn
11
Jeacock Z.
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
16%
12%
16%
17%
12%
20%
16%
7%
14%
20%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
17%
8%
12%
17%
12%
17%
14%
20%
9%
26%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.7
-
1.4 Thủng lưới 0.9
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
4.1 Phạt góc 3.7
-
1.4 Thẻ vàng 3.3
-
10.3 Phạm lỗi 13.5
-
47.1% TL kiểm soát bóng 41.1%

