Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burton Albion FC
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:45 | 32 | 21 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 17:22 | 18 | 22 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:23 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:11 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 16:19 | 36 | 17 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:11 | 18 | 19 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:8 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Rotherham United
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 31:43 | 31 | 23 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:22 | 20 | 18 | |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:21 | 11 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 8 | 13 | 11:18 | 32 | 21 | 28% |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:9 | 17 | 23 | 27% |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 5:9 | 15 | 14 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
41
51
41
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
21
24
21
24
B
2.5
T
League Trophy - Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
23
27
23
27
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

