Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Banfield
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:19 | 20 | 14 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | 13 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:10 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 5:8 | 17 | 19 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 26 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Aldosivi
[28]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 8:16 | 12 | 28 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 20 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3:11 | 3 | 29 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 2:7 | 12 | 26 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:1 | 10 | 18 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:6 | 2 | 29 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
13
13
13
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
03
14
03
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
21
23
21
23
T
2
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
T
2
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Lobo Medina |
| Điều khiển CA Banfield | 0T 3H 2B |
| Điều khiển Aldosivi | 2T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

