Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Banfield
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:5 | 8 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 21 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:1 | 11 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:3 | 18 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 6 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 5:0 | 16 | 3 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 5 | 40% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 6 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
00
30
00
30
T
H
2
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hernan Mastrangelo |
| Điều khiển CA Banfield | 2T 2H 5B |
| Điều khiển Argentinos Juniors | 6T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
Argentinos Juniors

