Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Banfield
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 15:21 | 21 | 17 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 17 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:11 | 10 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 5:9 | 18 | 21 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:6 | 7 | 26 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:3 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
CA Huracan
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:15 | 20 | 20 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 3:8 | 10 | 21 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 5:6 | 21 | 16 | 31% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:5 | 6 | 28 | 12% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 4:1 | 15 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
13
13
13
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Amiconi |
| Điều khiển CA Banfield | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CA Huracan | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

