Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Banfield
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:14 | 9 | 27 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 24 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 | 26 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 4:3 | 15 | 14 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 28 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 13:13 | 17 | 13 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | 18 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:4 | 15 | 13 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 25 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Alberto Zamora |
| Điều khiển CA Banfield | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Independiente Rivadavia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
Independiente Rivadavia

