Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Huracan
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:10 | 16 | 19 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:5 | 10 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 21 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 3:3 | 15 | 19 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 25 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Central Cordoba SDE
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 15:10 | 18 | 11 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 7:6 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:4 | 16 | 16 | 33% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 12 | 60% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 19 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Lamolina |
| Điều khiển CA Huracan | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Central Cordoba SDE | 2T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

