Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Huracan
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 12 | 16 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:2 | 10 | 16 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 28 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
River Plate
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:8 | 11 | 18 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 20 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 27 | 12% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 24 | 33% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 23 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Argentina
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
2
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển CA Huracan | 1T 3H 4B |
| Điều khiển River Plate | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

