So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:16 | 10 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:7 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:12 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:10 | 7 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
Marathon
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 16:7 | 21 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:2 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 10:4 | 17 | 3 | 40% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:0 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5/3
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
3
T
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2/2.5
1
T
T
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2
0.5/1
T
T
Honduras Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
1
T
H
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
6 Ngày
VĐQG Honduras
12 Ngày
VĐQG Honduras
15 Ngày
CONCACAF Central American Cup
3 Ngày
VĐQG Honduras
8 Ngày
VĐQG Honduras
12 Ngày
CA Independiente Siguatepeque



