Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Juventud
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | 15 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:8 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:14 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 9:9 | 21 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:3 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:6 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Montevideo City Torque
[A-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:16 | 23 | 6 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:9 | 13 | 6 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:7 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 10:13 | 17 | 12 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:7 | 10 | 8 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
B
H
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5/3
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hernan Heras |
| Điều khiển CA Juventud | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Montevideo City Torque | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
6 Ngày
VĐQG Uruguay
14 Ngày
VĐQG Uruguay
9 Ngày
VĐQG Uruguay
16 Ngày

