Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Platense
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Instituto
[25]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 25 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 28 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
04
04
04
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
31
00
31
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Amiconi |
| Điều khiển CA Platense | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Instituto | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

